|
Thứ ba, 12 Tháng 7 2016 10:45 |
|
Họ Và Tên
|
Ngày sinh
|
SBD
|
Viết+ Nghe
|
Vấn đáp
|
XL
|
|
Hoàng Trương Mỹ An
|
21/12/2001
|
10001
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoài An
|
22/08/2001
|
10002
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Đỗ Phan Duy Anh
|
01/09/2001
|
10003
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Hồng Anh
|
27/07/2001
|
10004
|
9.25
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Vũ Diệp Anh
|
05/06/2001
|
10005
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Mai Kim Anh
|
05/11/2001
|
10006
|
8.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
03/04/2001
|
10007
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hồ Lan Anh
|
16/07/2001
|
10008
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Mỹ Hoàng Anh
|
28/06/2001
|
10009
|
8
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Hà Anh
|
17/08/2001
|
10010
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh
|
02/05/2001
|
10011
|
8.75
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Vân Anh
|
17/06/2001
|
10012
|
8
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Bách
|
14/07/2001
|
10013
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Bùi Bảo Bảo
|
07/01/2001
|
10014
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Dương Công Bảo
|
09/11/2001
|
10015
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Huỳnh Quốc Bảo
|
16/09/2001
|
10016
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thế Bảo
|
15/06/2001
|
10017
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trương Quốc Bảo
|
09/08/2001
|
10018
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Quốc Bảo
|
26/10/2001
|
10019
|
8.5
|
5
|
Đạt
|
|
Lê Thế Bình
|
19/07/2001
|
10020
|
8.25
|
8
|
Đạt
|
|
Tống Đức Bình
|
09/09/2001
|
10021
|
6.5
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Thị Thanh Bình
|
20/06/2001
|
10022
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Đặng Ngọc Châu
|
19/10/2001
|
10023
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Đinh Thị Hoài Châu
|
18/07/2001
|
10024
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Hồ Trân Châu
|
20/09/2001
|
10025
|
9.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trần Thị Ngọc Châu
|
31/01/2001
|
10026
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Vũ Đỗ Minh Châu
|
04/11/2001
|
10027
|
10
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Đường Phương Chi
|
19/04/2001
|
10028
|
9.75
|
7
|
Đạt
|
|
Đặng Trần Ngọc Chung
|
10/09/2001
|
10029
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Hồ Quốc Cường
|
19/09/2001
|
10030
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Đoàn Thị Ngọc Diệu
|
01/04/2001
|
10031
|
8.75
|
8
|
Đạt
|
|
Đào Châu Lan Dung
|
29/07/2001
|
10032
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Đoàn Thanh Dung
|
25/04/2001
|
10033
|
10
|
9
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thanh Dung
|
09/11/2001
|
10034
|
0
|
7
|
Không đạt
|
|
Nguyễn Thị Khánh Dung
|
22/01/2001
|
10035
|
10
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dung
|
02/05/2001
|
10036
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Minh Hạnh Dung
|
17/04/2001
|
10037
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Vỹ Kha Duy
|
24/03/2001
|
10038
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Hoàng Duy
|
19/09/2001
|
10039
|
9.5
|
6
|
Đạt
|
|
Võ Tấn Duy
|
27/03/2001
|
10040
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Đồng Thị Mỹ Duyên
|
05/09/2001
|
10041
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Hà Thanh Duyên
|
07/06/2001
|
10042
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hải Duyên
|
10/03/2001
|
10043
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Mỹ Duyên
|
24/03/2001
|
10044
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Duyên
|
20/04/2001
|
10045
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thuỳ Duyên
|
18/09/2001
|
10046
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Lê Khả Duyên
|
12/06/2001
|
10047
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Mỹ Duyên
|
01/03/2001
|
10048
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Hữu Dụng
|
15/11/2001
|
10049
|
9.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tiến Dũng
|
20/03/2001
|
10050
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Vũ Thái Dương
|
14/11/2001
|
10051
|
9.5
|
5
|
Đạt
|
|
Trần Thị Ngọc Đào
|
12/09/2001
|
10052
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Ngô Quang Đạo
|
29/06/2001
|
10053
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Dương Tiến Đạt
|
27/07/2001
|
10054
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Hà Quốc Đạt
|
09/08/2001
|
10055
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Quốc Đạt
|
29/04/2001
|
10056
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Tấn Đạt
|
12/09/2001
|
10057
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Quốc Đạt
|
26/03/2001
|
10058
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Ngọc Quốc Đạt
|
01/12/2001
|
10059
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Phan Đức
|
24/05/2001
|
10060
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Minh Đức
|
11/08/2001
|
10061
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Võ Đặng Hồng Đức
|
04/09/2001
|
10062
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Cao Thanh Kiều Giang
|
28/10/2001
|
10063
|
7.25
|
5
|
Đạt
|
|
Dương Lê Hương Giang
|
25/07/2001
|
10064
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Hồ Diệp Hoàng Giang
|
06/09/2001
|
10065
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Huỳnh Võ Trà Giang
|
17/10/2001
|
10066
|
9.25
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Diệp Hương Giang
|
30/08/2001
|
10067
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tần Giao
|
14/11/2001
|
10068
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Mạnh Giác
|
04/05/2001
|
10069
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Cao Hoàng Hà
|
17/06/2001
|
10070
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tấn Hào
|
31/03/2001
|
10071
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Đức Hạnh
|
31/05/2001
|
10072
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
|
26/10/2001
|
10073
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Huỳnh Đông Hải
|
05/09/2001
|
10074
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thanh Hải
|
13/04/2001
|
10075
|
7.75
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hồng Hảo
|
21/09/2001
|
10076
|
8.25
|
8
|
Đạt
|
|
Hồ Ngọc Gia Hân
|
09/07/2001
|
10077
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Ngọc Hân
|
27/11/2001
|
10078
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Bảo Hân
|
03/11/2001
|
10079
|
6.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Hân
|
27/03/2001
|
10080
|
8.25
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hân
|
29/08/2001
|
10081
|
7.5
|
8
|
Đạt
|
|
Thái Sinh Gia Hân
|
15/04/2001
|
10082
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Phạm Khánh Hân
|
01/10/2001
|
10083
|
8.25
|
0
|
Không đạt
|
|
Võ Bảo Hân
|
22/12/2001
|
10084
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Hồ Minh Hằng
|
18/09/2001
|
10085
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Thị Thuý Hằng
|
10/04/2001
|
10086
|
7.25
|
5
|
Đạt
|
|
Phạm Thị Xuân Hằng
|
25/03/2001
|
10087
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thanh Hằng
|
22/10/2001
|
10088
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thị Bích Hằng
|
02/02/2001
|
10089
|
5
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Bích Hiền
|
14/04/2001
|
10090
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thảo Hiền
|
24/08/2001
|
10091
|
6
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thị Thanh Hiền
|
29/04/2001
|
10092
|
8.75
|
6
|
Đạt
|
|
Đỗ Minh Hiếu
|
18/10/2001
|
10093
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Văn Hiếu
|
18/01/2000
|
10094
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Thanh Hiếu
|
07/07/2001
|
10095
|
6.25
|
8
|
Đạt
|
|
Phạm Cao Minh Hiếu
|
05/03/2001
|
10096
|
9.75
|
8
|
Đạt
|
|
Trần Thị Hiền Hiếu
|
28/12/2001
|
10097
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Võ Trí Hiếu
|
06/08/2001
|
10098
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Vũ Đình Hiếu
|
03/04/2001
|
10099
|
5
|
5
|
Đạt
|
|
Mai Kỳ Hiệp
|
18/08/2001
|
10100
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Thanh Hoa
|
13/11/2001
|
10101
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Tuyết Hoa
|
02/10/2001
|
10102
|
6.75
|
7
|
Đạt
|
|
Trương Mỹ Hoa
|
05/08/2001
|
10103
|
5.75
|
7
|
Đạt
|
|
Văn Thị Yến Hoa
|
01/12/2001
|
10104
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Đinh Ngọc Hoà
|
01/03/2001
|
10105
|
8
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thanh Hoà
|
18/04/2001
|
10106
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Đặng Duy Hoài
|
09/07/2001
|
10107
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Phan Khải Hoàn
|
05/12/2001
|
10108
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Đào Huy Hoàng
|
01/01/2001
|
10109
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Minh Hoàng
|
21/08/2001
|
10110
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Võ Trọng Hoàng
|
01/01/2001
|
10111
|
6
|
5
|
Đạt
|
|
Phạm Việt Hoàng
|
01/04/2001
|
10112
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Cao Đức Huy
|
22/11/2001
|
10113
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Đỗ Cao Đức Huy
|
03/08/2001
|
10114
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Hồ Gia Huy
|
24/12/2001
|
10115
|
6.75
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Đức Huy
|
20/09/2001
|
10116
|
6.25
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Tấn Huy
|
08/10/2001
|
10117
|
5.75
|
5
|
Đạt
|
|
Lê Trần Hoàng Huy
|
18/05/2001
|
10118
|
8.5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Nhật Huy
|
13/08/2001
|
10119
|
8.5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trần Văn Huy
|
08/07/2001
|
10120
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Vương Gia Huy
|
04/01/2001
|
10121
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Gia Huy
|
10/02/2001
|
10122
|
6
|
7
|
Đạt
|
|
Trần An Huy
|
11/02/2001
|
10123
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Gia Huy
|
03/08/2001
|
10124
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Văn Gia Huy
|
16/10/2001
|
10125
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Cao Lưu Thái Huyền
|
10/01/2001
|
10126
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Huyền
|
16/06/2001
|
10127
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Nguyên Hưng
|
07/10/2001
|
10128
|
7.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn An Mai Hưng
|
21/03/2001
|
10129
|
7.75
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quang Hưng
|
29/03/2001
|
10130
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quốc Hưng
|
05/05/2001
|
10131
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Hưng
|
19/09/2001
|
10132
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trọng Anh Hưng
|
15/03/2001
|
10133
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Tăng Nhật Hưng
|
20/09/2001
|
10134
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Phạm Thanh Hương
|
11/02/2001
|
10135
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Phúc Lan Hương
|
31/07/2001
|
10136
|
7
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thảo Hương
|
15/02/2001
|
10137
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thị Việt Hương
|
30/04/2001
|
10138
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Diệp Thế Bảo Khang
|
04/07/2001
|
10139
|
6
|
6
|
Đạt
|
|
Hồ Trọng Khang
|
18/07/2001
|
10140
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Ngô Đình Khang
|
10/03/2001
|
10141
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Sinh Khang
|
14/05/2001
|
10142
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Phương Khanh
|
30/03/2001
|
10143
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quốc Khánh
|
09/01/2001
|
10144
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Nhật Khải
|
22/10/2001
|
10145
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Văn Tuấn Khải
|
08/10/2001
|
10146
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Lê Quý Khoa
|
14/01/2001
|
10147
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Đăng Khoa
|
17/01/2001
|
10148
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Trần Huỳnh Khoa
|
19/04/2001
|
10149
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Đình Khôi
|
18/12/2001
|
10150
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Thanh Diệu Khuê
|
17/03/2001
|
10151
|
9
|
8
|
Đạt
|
|
Trần Tuấn Kiệt
|
27/03/2001
|
10152
|
8.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Kim
|
01/02/2001
|
10153
|
6.75
|
8
|
Đạt
|
|
Đặng Tiểu Kỳ
|
21/10/2001
|
10154
|
7.75
|
8
|
Đạt
|
|
Phạm Thanh Lâm
|
13/12/2001
|
10155
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Đỗ Thị Hồng Lê
|
04/01/2001
|
10156
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Đoàn Thị Nhật Linh
|
29/08/2001
|
10157
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Hiền Linh
|
09/12/2001
|
10158
|
8.75
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Hoàng Nhuận Linh
|
12/01/2001
|
10159
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Mỹ Linh
|
26/12/2001
|
10160
|
9
|
9
|
Đạt
|
|
Nguyễn Sơn Linh
|
30/03/2001
|
10161
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trương Diệu Linh
|
21/07/2001
|
10162
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Thị Hồng Linh
|
27/08/2001
|
10163
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Nhật Thanh Loan
|
28/07/2001
|
10164
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Đặng Quang Long
|
28/06/2001
|
10165
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Lại Hoàng Bảo Long
|
27/04/2001
|
10166
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thành Long
|
25/10/2001
|
10167
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Nguyễn Phi Long
|
16/01/2001
|
10168
|
6.25
|
7
|
Đạt
|
|
Bùi Quang Lợi
|
15/07/2001
|
10169
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Củng Hồng Lợi
|
28/03/2001
|
10170
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Mậu Lợi
|
24/09/2001
|
10171
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thành Luân
|
28/02/2001
|
10172
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thành Luân
|
25/02/2001
|
10173
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Thành Luân
|
24/02/2001
|
10174
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Đào Công Lương
|
01/02/2001
|
10175
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Đinh Lực
|
06/10/2001
|
10176
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Cao Lý Thảo Ly
|
09/06/2001
|
10177
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Đoàn Khánh Ly
|
13/10/2001
|
10178
|
9.5
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Thị Cẩm Ly
|
03/04/2001
|
10179
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Lê Quỳnh Ly
|
05/04/2001
|
10180
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Khánh Ly
|
12/08/2001
|
10181
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Dương Hồng Lý
|
21/04/2001
|
10182
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tường Tố Mân
|
24/11/2001
|
10183
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Đinh Công Minh
|
31/03/2001
|
10184
|
8.75
|
8
|
Đạt
|
|
Đinh Đặng Bảo Minh
|
26/11/2001
|
10185
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Huỳnh Công Minh
|
09/05/2001
|
10186
|
10
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Minh
|
03/07/2001
|
10187
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Ánh Minh
|
24/08/2001
|
10188
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Hoàng Minh
|
12/05/2001
|
10189
|
9.25
|
9
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
06/05/2001
|
10190
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Văn Minh
|
03/04/2001
|
10191
|
7
|
5
|
Đạt
|
|
Võ Thị Thuý Minh
|
19/07/2001
|
10192
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Lâm Anh My
|
08/11/2001
|
10193
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Lê Kiều My
|
07/02/2001
|
10194
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Quí Mỹ
|
31/07/2001
|
10195
|
8.75
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hải Nam
|
28/03/2001
|
10196
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Kiều Nga
|
27/07/2001
|
10197
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Đặng Lê Hoài Ngân
|
23/05/2001
|
10198
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Hà Lê Bảo Ngân
|
17/03/2001
|
10199
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Bảo Ngân
|
18/08/2001
|
10200
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lâm Thảo Ngân
|
04/10/2001
|
10201
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Hồng Ngân
|
16/03/2001
|
10202
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hạnh Ngân
|
03/09/2001
|
10203
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân
|
04/04/2001
|
10204
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Lê Kim Ngân
|
14/08/2001
|
10205
|
5
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Nguyễn Ngọc Ngân
|
02/12/2001
|
10206
|
6.25
|
6
|
Đạt
|
|
Phạm Thuý Ngân
|
08/11/2001
|
10207
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thị Bảo Ngân
|
22/05/2001
|
10208
|
5
|
6
|
Đạt
|
|
Diệp Thái Nghi
|
24/12/2001
|
10209
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Bùi Xuân Nghĩa
|
03/12/2001
|
10210
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Thành Ngọc
|
09/06/2001
|
10211
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Mai Lê Bảo Ngọc
|
31/08/2001
|
10212
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc
|
11/01/2001
|
10213
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Lý Bích Ngọc
|
30/06/2001
|
10214
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Võ Bảo Ngọc
|
11/02/2001
|
10215
|
5
|
8
|
Đạt
|
|
Huỳnh Quang Nguyên
|
10/08/2001
|
10216
|
5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Nguyên
|
18/06/2001
|
10217
|
6.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nguyên
|
27/01/2001
|
10218
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Lê Nguyên
|
24/03/2001
|
10219
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Vũ Nguyên
|
30/10/2001
|
10220
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Đình Nguyên
|
20/09/2001
|
10221
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Xuân Ánh Nguyệt
|
26/11/2001
|
10222
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thanh Nhàn
|
07/06/2001
|
10223
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Thanh Nhã
|
08/06/2001
|
10224
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Đặng Trung Nhân
|
14/02/2001
|
10225
|
8.75
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Thị Thanh Nhân
|
05/06/2001
|
10226
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Võ Diệu Nhân
|
21/04/2001
|
10227
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Phan Lê Chí Nhân
|
17/08/2001
|
10228
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Hoàng Nhân
|
29/10/2001
|
10229
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Chí Nhân
|
01/02/2001
|
10230
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Đào Minh Nhật
|
25/11/2001
|
10231
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Anh Nhật
|
16/03/2001
|
10232
|
8.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hồ Minh Nhật
|
17/12/2001
|
10233
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Minh Nhật
|
17/06/2001
|
10234
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Nhật
|
20/06/2001
|
10235
|
8.5
|
5
|
Đạt
|
|
Phan Minh Nhật
|
10/07/2001
|
10236
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Trần Ý Nhi
|
04/11/2001
|
10237
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Mai Yến Nhi
|
16/07/2001
|
10238
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Gia Bảo Nhi
|
28/09/2001
|
10239
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Kiều Nhi
|
12/07/2001
|
10240
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Phan Hoàng Nhi
|
06/07/2001
|
10241
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Uyển Nhi
|
04/01/2001
|
10242
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Võ Thảo Nhi
|
27/07/2001
|
10243
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Phan Quỳnh Nhi
|
28/04/2001
|
10244
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Phó Huỳnh Mỹ Nhi
|
04/05/2001
|
10245
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Tôn Nữ Yến Nhi
|
18/07/2001
|
10246
|
7.5
|
5
|
Đạt
|
|
Trần Thảo Nhi
|
18/12/2001
|
10247
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Yến Nhi
|
13/05/2001
|
10248
|
7.5
|
6
|
Đạt
|
|
Hồ Thị Mỹ Nhung
|
26/04/2001
|
10249
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Hồng Nhung
|
15/10/2001
|
10250
|
8.25
|
8
|
Đạt
|
|
Trần Thị Cẩm Nhung
|
02/10/2001
|
10251
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Đoàn Ngọc Quỳnh Như
|
04/10/2001
|
10252
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thái Quỳnh Như
|
23/10/2001
|
10253
|
9
|
9
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Như
|
23/04/2001
|
10254
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Như
|
24/10/2001
|
10255
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Hoàng Như
|
09/06/2001
|
10256
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Nhật Nữ
|
29/06/2001
|
10257
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Đường Kiều Ny
|
27/12/2001
|
10258
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
05/09/2001
|
10259
|
9.75
|
8
|
Đạt
|
|
Trần Nguyễn Kim Oanh
|
26/09/2001
|
10260
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Đình Pháp
|
01/01/2001
|
10261
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Chung Tấn Phát
|
19/04/2001
|
10262
|
7.75
|
5
|
Đạt
|
|
Hùng Ngọc Phát
|
24/12/2001
|
10263
|
9.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tấn Phát
|
26/07/2001
|
10264
|
7.75
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Văn Thuận Phát
|
07/12/2001
|
10265
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Hoài Phát
|
18/06/2001
|
10266
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Huỳnh Văn Phát
|
16/10/2001
|
10267
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Phạm Văn Phong
|
25/08/2001
|
10268
|
9.25
|
5
|
Đạt
|
|
Võ Đông Phong
|
15/05/2001
|
10269
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Hoàng Phú
|
15/01/2001
|
10270
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Mai Tấn Phú
|
02/06/2001
|
10271
|
9.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Nam Phú
|
07/06/2001
|
10272
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thành Phú
|
11/01/2001
|
10273
|
8.75
|
8
|
Đạt
|
|
Võ Đông Phú
|
15/05/2001
|
10274
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Thiên Phúc
|
02/02/2001
|
10275
|
8.75
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Đức Phúc
|
20/06/2001
|
10276
|
9.25
|
9
|
Đạt
|
|
Ngô Thị Thanh Phúc
|
21/02/2001
|
10277
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Minh Phúc
|
06/03/2001
|
10278
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Cao Anh Phương
|
01/07/2001
|
10279
|
7.5
|
8
|
Đạt
|
|
Hồ Quỳnh Phương
|
16/11/2001
|
10280
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Huỳnh Mai Phương
|
04/07/2001
|
10281
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Hoài Phương
|
02/04/2001
|
10282
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Hoài Phương
|
21/07/2001
|
10283
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Trần Nguyễn Thu Phương
|
03/08/2001
|
10284
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Phượng
|
25/11/2001
|
10285
|
9.5
|
5
|
Đạt
|
|
Mai Hoàng Dương Quang
|
30/09/2001
|
10286
|
7.75
|
8
|
Đạt
|
|
Võ Kim Quân
|
07/04/2001
|
10287
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Võ Thượng Quân
|
11/08/2001
|
10288
|
8.75
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Anh Quốc
|
16/10/2001
|
10289
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hiếu Quốc
|
19/05/2001
|
10290
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Trần Thu Mỹ Quyên
|
17/08/2001
|
10291
|
5
|
5
|
Đạt
|
|
Tô Thị Thanh Quyền
|
22/05/2001
|
10292
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Hoàng Nguyễn Trúc Quỳnh
|
23/07/2001
|
10293
|
9.25
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Bảo Như Quỳnh
|
18/03/2001
|
10294
|
7.5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Diệu Phương Quỳnh
|
25/05/2001
|
10295
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Đỗ Phương Quỳnh
|
22/02/2001
|
10296
|
9.25
|
0
|
Không đạt
|
|
Nguyễn Như Diệu Quỳnh
|
30/07/2001
|
10297
|
7.5
|
7
|
Đạt
|
|
Đỗ Thanh Quý
|
14/05/2001
|
10298
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trọng Quý
|
14/04/2001
|
10299
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Mạnh Quý
|
13/11/2001
|
10300
|
8.25
|
9
|
Đạt
|
|
Võ Hồng San
|
20/11/2001
|
10301
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Võ Bảo Sang
|
13/02/2001
|
10302
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Khánh Sơn
|
14/09/2001
|
10303
|
7.75
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Sương
|
01/01/2001
|
10304
|
4.25
|
0
|
Không đạt
|
|
Nguyễn Đình Tài
|
05/10/2001
|
10305
|
9.5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tấn Tài
|
08/04/2001
|
10306
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Cẩm Tài
|
18/01/2001
|
10307
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Thái Tài
|
01/02/2001
|
10308
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Đặng Thị Thanh Tâm
|
01/05/2001
|
10309
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Minh Tâm
|
22/10/2001
|
10310
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Tân
|
02/02/2001
|
10311
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Tân
|
06/12/2001
|
10312
|
9.5
|
8
|
Đạt
|
|
Đặng Quốc Tây
|
30/12/2001
|
10313
|
9.75
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Gia Quốc Tấn
|
01/01/2001
|
10314
|
9
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Ngọc Giang Thanh
|
11/06/2001
|
10315
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thiên Thanh
|
15/08/2001
|
10316
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Võ Bảo Thanh
|
17/11/2001
|
10317
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Vũ Nguyễn Minh Thanh
|
19/06/2001
|
10318
|
7
|
8
|
Đạt
|
|
Ngô Công Thành
|
11/07/2001
|
10319
|
5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hùng Thái
|
16/11/2001
|
10320
|
9.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Thạch
|
16/01/2001
|
10321
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Thu Thảo
|
31/08/2001
|
10322
|
9
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
03/11/2001
|
10323
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Thị Phương Thảo
|
20/10/2001
|
10324
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Trần Anh Thảo
|
18/05/2001
|
10325
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Nguyễn Quang Thắng
|
30/09/2001
|
10326
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Thiện
|
03/02/2001
|
10327
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Ngọc Thiện
|
24/01/2001
|
10328
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Bùi Quốc Thịnh
|
15/11/2001
|
10329
|
0
|
8
|
Không đạt
|
|
Huỳnh Mạnh Thịnh
|
20/07/2001
|
10330
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh
|
29/04/2001
|
10331
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Trần Thị Xuân Thịnh
|
02/03/2001
|
10332
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Văn Thông
|
09/08/2001
|
10333
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Nhị Ánh Thơ
|
06/08/2001
|
10334
|
0
|
0
|
Không đạt
|
|
Đỗ Võ Xuân Thu
|
07/12/2001
|
10335
|
8.5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Võ Hương Thu
|
30/06/2001
|
10336
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Huỳnh Tuyên Thuyên
|
01/08/2001
|
10337
|
9.5
|
7
|
Đạt
|
|
Phan Nhật Thuỳ
|
27/08/2001
|
10338
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Thị Như Thuỷ
|
08/11/2001
|
10339
|
8
|
8
|
Đạt
|
|
Ngô Thanh Thuỷ
|
24/08/2001
|
10340
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Bích Thuỷ
|
17/04/2001
|
10341
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thị Minh Thuỷ
|
18/03/2001
|
10342
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Xuân Hồng Thuỷ
|
10/01/2001
|
10343
|
8.75
|
8
|
Đạt
|
|
Bùi Trần Hiền Thục
|
21/10/2001
|
10344
|
9.5
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Hoàng Anh Thư
|
24/04/2001
|
10345
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Lê Trung Thư
|
28/05/2001
|
10346
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Hà Minh Thư
|
13/01/2001
|
10347
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Minh Thư
|
02/08/2001
|
10348
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Đoàn Thị Hoài Thương
|
11/04/2001
|
10349
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Hà Phan Hoài Thương
|
13/08/2001
|
10350
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hà Thương
|
18/09/2001
|
10351
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Thanh Thương
|
02/09/2001
|
10352
|
6.25
|
6
|
Đạt
|
|
Võ Mạnh Thường
|
06/09/2001
|
10353
|
7.25
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Mai Thy
|
30/06/2001
|
10354
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thị Thuỷ Tiên
|
11/06/2001
|
10355
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Hoàng Kim Tiền
|
23/02/2001
|
10356
|
0
|
6
|
Không đạt
|
|
Đặng Văn Tiến
|
21/06/2001
|
10357
|
6.75
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Xuân Tiến
|
12/07/2001
|
10358
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Võ Văn Tin
|
21/06/2001
|
10359
|
6.25
|
6
|
Đạt
|
|
Hồ Sĩ Tín
|
17/12/2001
|
10360
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thành Tín
|
25/07/2001
|
10361
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Văn Tín
|
29/12/2001
|
10362
|
8.5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quốc Toàn
|
21/12/2001
|
10363
|
5.5
|
6
|
Đạt
|
|
Trương Thái Ngọc Toàn
|
18/01/2001
|
10364
|
7
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Phạm Thị Thuỳ Trang
|
02/01/2001
|
10365
|
5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang
|
05/01/2001
|
10366
|
9.5
|
6
|
Đạt
|
|
Phan Ngọc Minh Trang
|
16/12/2001
|
10367
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Hạnh Trang
|
11/04/2001
|
10368
|
9.25
|
8
|
Đạt
|
|
Trần Thị Kiều Trang
|
26/06/2001
|
10369
|
8.5
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hương Trà
|
28/11/2001
|
10370
|
10
|
7
|
Đạt
|
|
Bùi Huỳnh Ngọc Trâm
|
11/03/2001
|
10371
|
7.25
|
8
|
Đạt
|
|
Võ Phạm Thảo Trâm
|
20/07/2001
|
10372
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Đoàn Mai Huyền Trân
|
29/03/2001
|
10373
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Hồ Bảo Trân
|
15/08/2001
|
10374
|
9
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Ngọc Bửu Trân
|
01/07/2001
|
10375
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Phạm Ngọc Bảo Trân
|
11/01/2001
|
10376
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Bảo Trinh
|
21/09/2001
|
10377
|
5.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Minh Trí
|
11/09/2001
|
10378
|
9.25
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Minh Trí
|
17/12/2001
|
10379
|
9.25
|
8
|
Đạt
|
|
Võ Tấn Trí
|
31/07/2001
|
10380
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Văn Trọng
|
19/01/2001
|
10381
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quang Trung
|
01/07/2001
|
10382
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thanh Trung
|
19/11/2001
|
10383
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Việt Trung
|
09/12/2001
|
10384
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Võ Thành Trung
|
21/08/2001
|
10385
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Đinh Hoàng Thanh Trúc
|
16/12/2001
|
10386
|
9.25
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Thuỳ Trúc
|
21/11/2001
|
10387
|
7.75
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc
|
02/04/2001
|
10388
|
5
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Trúc
|
03/10/2001
|
10389
|
5.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thanh Trúc
|
15/01/2001
|
10390
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thị Kim Trúc
|
14/11/2001
|
10391
|
7.25
|
3
|
Không đạt
|
|
Đinh Trung Trực
|
14/03/2001
|
10392
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Tuân
|
14/07/2001
|
10393
|
6.5
|
5
|
Đạt
|
|
Hoàng Anh Tuấn
|
03/05/2001
|
10394
|
7.75
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Anh Tuấn
|
15/09/2001
|
10395
|
7
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Tuấn
|
23/05/2001
|
10396
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Thanh Tuấn
|
06/06/2001
|
10397
|
8
|
5
|
Đạt
|
|
Võ Minh Tuấn
|
13/09/2001
|
10398
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Tuyền
|
29/03/2001
|
10399
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Ngô Kim Tuyến
|
19/10/2001
|
10400
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Đào Xuân Tùng
|
25/03/2001
|
10401
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Hà Sơn Tùng
|
11/05/2001
|
10402
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoài Tưởng
|
11/04/2001
|
10403
|
8.25
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Văn Tứ
|
21/12/2001
|
10404
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Đoàn Lê Thu Uyên
|
25/02/2001
|
10405
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Phạm Phương Uyên
|
02/03/2001
|
10406
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Hà Phương Uyên
|
20/11/2001
|
10407
|
7.75
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Phương Uyên
|
24/02/2001
|
10408
|
9
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Uyên
|
02/02/2001
|
10409
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Thu Uyên
|
26/08/2001
|
10410
|
7.75
|
6
|
Đạt
|
|
Đinh Trần Hồng Vân
|
11/11/2001
|
10411
|
8
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Bảo Vân
|
16/03/2001
|
10412
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Tạ Hạnh Vân
|
10/06/2001
|
10413
|
6.5
|
7
|
Đạt
|
|
Bùi Phan Văn
|
25/01/2001
|
10414
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Đinh Hoàng Văn
|
06/03/2001
|
10415
|
7.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tường Văn
|
15/02/2001
|
10416
|
7.25
|
7
|
Đạt
|
|
Huỳnh Triệu Tường Vi
|
19/10/2001
|
10417
|
6.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Tường Vi
|
03/05/2001
|
10418
|
5.5
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Công Việt
|
21/08/2001
|
10419
|
8.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Hồng Việt
|
26/02/2001
|
10420
|
9.5
|
9
|
Đạt
|
|
Phạm Hoài Viễn
|
20/06/2001
|
10421
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Dương Nguyễn Phúc Vinh
|
09/10/2001
|
10422
|
8.5
|
7
|
Đạt
|
|
Hoàng Xuân Vinh
|
13/12/2001
|
10423
|
6.5
|
8
|
Đạt
|
|
Lê Quang Vinh
|
30/09/2001
|
10424
|
8.5
|
8
|
Đạt
|
|
Nguyễn Công Vinh
|
10/11/2001
|
10425
|
8.75
|
7
|
Đạt
|
|
Nguyễn Quang Vũ
|
31/12/2001
|
10426
|
9
|
7
|
Đạt
|
|
Trần Anh Vũ
|
18/08/2001
|
10427
|
8.25
|
5
|
Đạt
|
|
Phạm Văn Vương
|
25/08/2001
|
10428
|
6.25
|
5
|
Đạt
|
|
Đỗ Huỳnh Trúc Vy
|
17/10/2001
|
10429
|
6.25
|
6
|
Đạt
|
|
Lê Thị Trúc Vy
|
14/02/2001
|
10430
|
6
|
6
|
Đạt
|
|
Trần Nguyễn Ái Vy
|
01/09/2001
|
10431
|
6.25
|
6
|
Đạt
|
|
Huỳnh Mai Xuân
|
29/06/2001
|
10432
|
7
|
5
|
Đạt
|
|
Cao Thị Kim Yến
|
02/06/2001
|
10433
|
9.25
|
7
|
Đạt
|
|
Lê Thị Diệu Yến
|
28/01/2001
|
10434
|
7.25
|
5
|
Đạt
|
|
Nguyễn Hoàng Yến
|
18/12/2001
|
10435
|
8.25
|
8
|
Đạt
|
|
Phạm Nguyễn Hoàng Yến
|
27/04/2001
|
10436
|
7.25
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Minh Ý
|
19/05/2001
|
10437
|
8
|
6
|
Đạt
|
|
Nguyễn Như Ý
|
21/03/2001
|
10438
|
5.5
|
5
|
Đạt
|
|
Phạm Ngọc Như Ý
|
02/07/2001
|
10439
|
6.25
|
5
|
Đạt
|
|
Phạm Như Ý
|
18/05/2001
|
10440
|
7.75
|
9
|
Đạt
|
|