|
Thứ ba, 26 Tháng 11 2013 00:00 |
|
Tổng số 17 Đảng viên, thuộc các tổ: Toán, Ngoại ngữ, Thể dục-GDQP. Danh sách Đảng viên trong Chi bộ:
|
TT
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Ngày vào Đảng
|
Trình độ CM
|
Trình độ LLCT
|
Ghi chú
|
|
1
|
Trần Thị Vân Hà
|
01/10/1981
|
26/12/2012
|
SP Ngoại Ngữ
|
SC
|
|
|
2
|
Phạm Xuân Hiếu
|
07/01/1985
|
31/12/2015
|
SP Tin
|
SC
|
Phó Bí thư
|
|
3
|
Trần Thị Lan Hương
|
30/05/1978
|
25/11/2005
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
4
|
Lê Thúy Lệ
|
15/04/1971
|
07/07/2010
|
SP Ngoại Ngữ
|
SC
|
|
|
5
|
Nguyễn Trọng Lễ
|
30/01/1980
|
08/07/2018
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
6
|
Huỳnh Thị Kim Liên
|
24/02/1979
|
19/06/2011
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
7
|
Đào Thị Xuân Long
|
01/10/1968
|
05/09/2015
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
8
|
Nguyễn Vũ Diễm My
|
08/12/1978
|
03/02/2010
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
9
|
Phan Thương Quý
|
23/03/1971
|
16/05/2014
|
SP Giáo dục thể chất
|
SC
|
|
|
10
|
Đặng Trí Tài
|
21/04/1988
|
03/04/2018
|
SP Giáo dục thể chất
|
SC
|
|
|
11
|
Nguyễn Thị Ngọc Hoa
|
20/10/1972
|
19/05/2003
|
SP Ngoại ngữ
|
TC
|
|
|
12
|
Ngô Lê Ngọc Vi
|
20/06/1981
|
12/12/2011
|
SP Tin
|
TC
|
Bí thư
|
|
13
|
Trần Như Tú
|
21/09/1983
|
25/11/2020
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
14
|
Huỳnh Thanh Tuấn
|
26/02/1981
|
28/12/2020
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
15
|
Nguyễn Thị Minh Tâm
|
01/03/1976
|
26/04/2008
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
16
|
Nguyễn Thị Nga
|
18/12/1973
|
25/10/2013
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
17
|
Nguyễn Thị Thanh Hiền
|
30/10/1974
|
31/03/2007
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
TT
|
|
Ngày sinh
|
Ngày vào Đảng
|
Trình độ CM
|
Trình độ LLCT
|
Ghi chú
|
|
1
|
Diệp Trúc Giang
|
15/10/1961
|
14/7/2001
|
SP Ngoại Ngữ
|
SC
|
|
|
2
|
Trần Thị Vân Hà
|
1/10/1981
|
26/12/2012
|
SP Ngoại Ngữ
|
SC
|
|
|
3
|
Phạm Xuân Hiếu
|
7/1/1985
|
31/12/2015
|
SP Tin
|
SC
|
|
|
4
|
Trần Thị Mỹ Hương
|
30/11/1965
|
20/10/2004
|
SP Ngữ Văn
|
SC
|
|
|
5
|
Trần Thị Lan Hương
|
30/5/1978
|
25/11/2005
|
SP Toán
|
SC
|
Chi ủy viên
|
|
6
|
Lê Thúy Lệ
|
15/4/1971
|
7/7/2010
|
SP Ngoại Ngữ
|
SC
|
Phó Bí thư
|
|
7
|
Nguyễn Trọng Lễ
|
30/1/1980
|
8/7/2018
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
8
|
Huỳnh Thị Kim Liên
|
24/2/1979
|
19/6/2011
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
9
|
Võ Long
|
20/7/1964
|
22/3/2002
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
10
|
Đào Thị Xuân Long
|
1/10/1968
|
5/9/2015
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
11
|
Huỳnh Lê Minh
|
30/4/1973
|
15/7/2003
|
SP Ngoại ngữ
|
CC
|
|
|
12
|
Nguyễn Vũ Diễm My
|
8/12/1978
|
3/2/2010
|
SP Ngoại ngữ
|
SC
|
|
|
13
|
Phan Thương Quý
|
23/3/1971
|
16/5/2014
|
SP Giáo dục thể chất
|
SC
|
|
|
14
|
Đặng Trí Tài
|
21/4/1988
|
3/4/2018
|
SP Giáo dục thể chất
|
SC
|
|
|
15
|
Trần Nhật Tân
|
1/9/1960
|
20/9/2000
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
16
|
Nguyễn Văn Thật
|
2/8/1962
|
29/3/2003
|
SP Toán-Tin
|
TC
|
|
|
17
|
Ngô Lê Ngọc Vi
|
20/6/1981
|
12/12/2011
|
SP Tin
|
TC
|
Bí thư
|
|
18
|
Trần Như Tú
|
21/9/1983
|
|
SP Toán
|
SC
|
|
|
19
|
Huỳnh Thanh Tuấn
|
26/2/1981
|
|
SP Toán
|
SC
|
|
|